ấn hành

Học thuật
Thân thiện
ấn hành

Nhà xuất bản ấn hành một cuốn sách mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • In ra phát hành: Chỉ hành động hoàn tất việc in ấn một ấn phẩm (như sách, báo, tạp chí) đưa ra công chúng, lưu hành rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà xuất bản vừa ấn hành một cuốn tiểu thuyết mới.
    • Tờ báo này được ấn hành định kỳ hàng tuần.
    • Tác phẩm kinh điển đó lần đầu được ấn hành vào năm 1954.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ấn hành": Thường dùngdạng bị động để chỉ việc một ấn phẩm đã được in phát hành.
    • Bộ luật mới đã chính thức được ấn hành.
  • "Ấn hành trở lại": Chỉ việc in phát hành lại một ấn phẩm đã từng xuất bản trước đó.
    • Cuốn sách quý hiếm đó sắp được ấn hành trở lại với bìa mới.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất bản (động từ): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ quá trình từ biên tập, in ấn đến phát hành một ấn phẩm. "Ấn hành" thường nhấn mạnh khâu in phát hành cụ thể.
  • Phát hành (động từ): Tập trung vào hành động phân phối, lưu thông ấn phẩm ra thị trường, công chúng.
  • In ấn (động từ): Chỉ riêng công đoạn in ra giấy hoặc vật liệu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Phát hành: Lưu hành, tung ra thị trường.
  • Xuất bản: Cho ra mắt công chúng một tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ấn hành

Nhà xuất bản ấn hành một cuốn sách mới.

  1. đgt. In ra phát hành: ấn hành báo chí.